Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

起床气 (qǐchuángqì)

qǐchuángqì

Hán Việt
khởi sàng khí

Nghĩa

  1. Gắt ngủ; ngủ dậy gắt gỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ