Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
起
床
气
起床气 (qǐchuángqì)
qǐchuángqì
Hán Việt
khởi sàng khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gắt ngủ; ngủ dậy gắt gỏng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
床
chuáng
giường; cái đệm; sàng; vật giống giường; bàn; xe
气
qì
khí; hơi; không khí