Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跌打损伤 (diēdǎsǔnshāng)

diēdǎsǔnshāng

Hán Việt
điệt đả tổn thương

Nghĩa

  1. bị thương; té bị thương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ