Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跌眼镜 (diēyǎnjìng)

diēyǎnjìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điệt nhãn kính

Nghĩa

  1. ngoài dự kiến; ngoài dự liệu; kinh ngạc; bất ngờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 跌眼镜