Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跑
遍
跑遍 (pǎobiàn)
pǎobiàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bào biến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi; chạy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跑
pǎo
chạy; chạy trốn
遍
biàn
khắp; khắp cả; khắp nơi; toàn; phổ biến; toàn diện; số lần