Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跑道 (pǎodào)

pǎodào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bào đạo

Nghĩa

  1. đường băng (máy bay)
  2. đường chạy (đường thi chạy, đường thi trượt băng tốc độ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 跑道