跟踪跟踪 (gēnzōng)gēnzōngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtcân tungLưu vào ghi chú mớiNghĩa1theo dõi; bám theo; theo gót; theo sát; theo dấu; phăn; giong theo2bám sát