Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跟踪 (gēnzōng)

gēnzōng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cân tung

Nghĩa

  1. theo dõi; bám theo; theo gót; theo sát; theo dấu; phăn; giong theo
  2. bám sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 跟踪