Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跟
踪
骚
扰
跟踪骚扰 (Gēnzōngsāorǎo)
Gēnzōngsāorǎo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Rình rập
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跟
gēn
gót; gót chân; theo; đi theo
踪
zōng
dấu chân; tung tích; vết chân; vết tích; dấu tích
骚
sāo
rối loạn; không ổn định; ''Li Tao'' (một tác phẩm thơ của Khuất Nguyên); Li Tao
扰
rǎo
quấy nhiễu; hỗn loạn; phiền (lời nói khách sáo)