Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轰击 (hōngjí)

hōngjí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
oanh kích

Nghĩa

  1. oanh kích; bắn pháo vào; nã pháo
  2. sự bắn phá (hạt nhân nguyên tử); bắn phá
  3. phóng pháo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 轰击