轰动轰动 (hōngdòng)hōngdòngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtoanh độngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1náo động; chấn động; xôn xao; nhốn nháo; vang động; bàng hoàng