Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

辅导 (fǔdǎo)

fǔdǎo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phụ đạo

Nghĩa

  1. phụ đạo; chỉ đạo; hướng dẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 辅导