Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

过去 (guòqù)

guòqù

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
quá khứ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đã qua; quá khứ; trước đây; khứ
  2. đi qua; qua
  3. mất; chết; tạ thế
  4. dùng sau động từ biểu thị sử chuyển dịch từ nơi này sang nơi khác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 过去