过敏过敏 (guòmǐn)guòmǐnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtquá mẫnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dị ứng2quá nhạy cảm; hết sức nhạy cảm