过硬过硬 (guòyìng)guòyìngTừ loạiTính từ, Động từHán Việtquá ngạnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vượt qua thử thách; vững vàng; vượt trội; nổi trội; trình độ vững vàng