过街老鼠过街老鼠 (guòjiēlǎoshǔ)guòjiēlǎoshǔTừ loạiDanh từHán Việtquá nhai lão thửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuột qua đường (ví với bọn xấu đáng căm giận)