Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

近代 (jìndài)

jìndài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
cận đại

Nghĩa

  1. cận đại (bên Trung Quốc, từ giữa thế kỷ 19 đến phong trào Ngũ Tứ)
  2. thời đại tư bản chủ nghĩa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 近代