Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
近
地
点
近地点 (jìndìdiǎn)
jìndìdiǎn
Hán Việt
cận địa điểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
apsis
2
perigee
3
điểm cận địa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
近
jìn
gần; bên; cận; kề; kế; tiếp cận; gần kề; kế liền
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt