Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

近地点 (jìndìdiǎn)

jìndìdiǎn

Hán Việt
cận địa điểm

Nghĩa

  1. apsis
  2. perigee
  3. điểm cận địa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ