Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
近
年
近年 (jìnnián)
jìnnián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cận niên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
những năm gần đây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
近
jìn
gần; bên; cận; kề; kế; tiếp cận; gần kề; kế liền
年
nián
năm; niên; Chú ý: trực tiếp thêm số từ ở phía trước, không phải lượng từ. 注意:前边直接加数词,不用量词
Từ có chứa 近年
近年来
jìnniánlái
cận niên lai
trong vài năm qua