Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

近年来 (jìnniánlái)

jìnniánlái

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cận niên lai
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trong vài năm qua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ