近来近来 (jìnlái)jìnláiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ chỉ thời gian, Phó từHán Việtcận laiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gần đây; dạo này; vừa qua; mấy bữa nay; thuở nọ