Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

进去 (jìnqù)

jìnqù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiến khứ

Nghĩa

  1. vào (từ phía ngoài vào trong)
  2. vào trong; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 进去