进去 (jìnqù)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tiến khứ
Nghĩa
- vào (từ phía ngoài vào trong)
- vào trong; hướng vào trong (dùng sau động từ, biểu thị đi vào trong)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.