Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

进口商 (jìnkǒushāng)

jìnkǒushāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiến khẩu thương

Nghĩa

  1. Doanh nghiệp nhập khẩu, nhà nhập khẩu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ