Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迫切 (pòqiè)

pòqiè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
bách thiết

Nghĩa

  1. bức thiết; cấp bách; cấp thiết
  2. cần kíp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迫切