Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧迫 (jǐnpò)

jǐnpò

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khẩn bách

Nghĩa

  1. bức bách; cấp bách; gấp rút; ngặt ngặt; ngặt; thốn; ngằn ngặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 紧迫