Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
迷
离
马
虎
迷离马虎 (mílímǎhǔ)
mílímǎhǔ
Hán Việt
mê ly mã hổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu óc lộn xộn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
迷
mí
không phân biệt; không nhận ra; thích; say đắm; đam mê
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
虎
hǔ
hổ; cọp; hùm; dũng mãnh; hổ; dũng; mãnh liệt