Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
适
配
器
适配器 (shìpèiqì)
shìpèiqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thích phối khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ổ tiếp hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
适
shì
thích hợp; vừa vặn; vừa
配
pèi
kết duyên; sánh đôi; kết đôi; kết hôn; kết hợp; phối; giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan