Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
选
举
人
选举人 (xuǎnjǔrén)
xuǎnjǔrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuyến cử nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cử tri
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
选
xuǎn
chọn; tuyển chọn; lựa chọn; tuyển cử
举
jǔ
giơ; giương; cử; nâng; đưa lên; nhướng; cử động
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 选举人
选举人团
xuǎnjǔréntuán
tuyến cử nhân đoàn
Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)