Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

造血干细胞 (zàoxiě gànxìbāo)

zàoxiě gànxìbāo

Hán Việt
tạo huyết can tế bào

Nghĩa

  1. tế bào gốc tạo máu (trong tủy xương)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ