Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
遇
难
者
遇难者 (yùnànzhě)
yùnànzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngộ nan giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tử vong
2
nạn nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
遇
yù
tương phùng; gặp mặt; gặp gỡ; tương ngộ; tương hội; đối đãi; khoản đãi; chiêu đãi; thết đãi
难
nán
khó; khó khăn; gay go; nan; cảm thấy khó
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…