Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

遥控器 (yáokòngqì)

yáokòngqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dao khống khí

Nghĩa

  1. Dụng cụ điều khiển từ xa, remote, điều khiển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ