Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

邻里 (línlǐ)

línlǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lân lí

Nghĩa

  1. quê nhà; ở quê
  2. đồng hương; cùng quê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 邻里