部分部分 (bùfen)bùfenCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từHán Việtbộ phậnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bộ phận; phần; tập; khu; phần chia; một số cá thể2chi nhánh