Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酯
化
酯化 (zhǐhuà)
zhǐhuà
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chỉ hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự ester hóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酯
zhǐ
ê-te (hoá học)
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá