Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
醋
栗
醋栗 (cùlì)
cùlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thố lật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây lí gai
2
quả lí gai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
醋
cù
giấm; tính a-xít; độ a-xít; vị chua; ghen tuông; ghen tị; ghen ghét; đố kỵ; giấm chua
栗
lì
cây dẻ; dẻ; hạt dẻ
Từ có chứa 醋栗
红醋栗
hóngcùlì
hồng thố lật
nho đỏ
黑醋栗
hēicùlì
hắc thố lật
blackcurrant