Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

量身定做 (liángshēndìngzuò)

liángshēndìngzuò

Hán Việt
lượng thân định tố

Nghĩa

  1. Đo kích thước cơ thể ( khi may quần áo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ