Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
金
字
金字 (jīnzì)
jīnzì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhân vật vàng
2
chữ vàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
金
jīn
kim loại; kim; tiền
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
Từ có chứa 金字
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp
kim tự tháp
金字塔式
jīnzìtǎshì
kim tự tháp thức
con chó hướng xuống (tư thế yoga)