Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
金
字
塔
金字塔 (jīnzìtǎ)
jīnzìtǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim tự tháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kim tự tháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
金
jīn
kim loại; kim; tiền
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
塔
tǎ
tháp (kiến trúc của Phật giáo, có nhiều kiểu nhiều loại, thường có từ năm tầng đến mười ba tầng không đều nhau, đỉnh rấ…
Từ có chứa 金字塔
金字塔式
jīnzìtǎshì
kim tự tháp thức
con chó hướng xuống (tư thế yoga)