Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金字塔 (jīnzìtǎ)

jīnzìtǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim tự tháp

Nghĩa

  1. kim tự tháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 金字塔