Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
金
属
外
壳
金属外壳 (jīnshǔwàiké)
jīnshǔwàiké
Hán Việt
kim thuộc ngoại xác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Vỏ kim loại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
金
jīn
kim loại; kim; tiền
属
shǔ
loại; loài
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
壳
ké
vỏ, mai; vỏ; xác