Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钓鱼执法 (diàoyúzhífǎ)

diàoyúzhífǎ

Hán Việt
điếu ngư chấp pháp

Nghĩa

  1. sự mắc kẹt (luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ