Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钢
筋
钢筋 (gāngjīn)
gāngjīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cương cân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thép; cốt sắt; cốt thép
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钢
gàng
liếc dao; mài dao; bổ thép (vào lưỡi dao cho sắc); đánh lại
筋
jīn
cơ bắp; bắp thịt; xơ
Từ có chứa 钢筋
钢筋混凝土
gāngjīn hùnníngtǔ
cương cân hỗn ngưng thổ
xi măng cốt thép; xi măng cốt sắt
钢筋水泥
gāngjīnshuǐní
cương cân thuỷ nê
bê tông cốt thép