Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钢铁侠 (gāngtiěxiá)

gāngtiěxiá

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cương thiết hiệp

Nghĩa

  1. Người sắt, siêu anh hùng trong truyện tranh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ