Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铁板茄子 (tiěbǎnqiézi)

tiěbǎnqiézi

Hán Việt
thiết bản cà tử

Nghĩa

  1. cà tím chảo sắt (món ăn đặc trưng của miền Bắc Trung Quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ