铁饭碗铁饭碗 (tiěfànwǎn)tiěfànwǎnTừ loạiDanh từHán Việtthiết phạn oảnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bát sắt; công ăn việc làm ổn định (ví với chức vị, nghề nghiệp vững chắc.)