Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铁骑 (tiěqí)

tiěqí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết kỵ

Nghĩa

  1. đội quân tinh nhuệ; kỵ binh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ