Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铁
骑
铁骑 (tiěqí)
tiěqí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiết kỵ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đội quân tinh nhuệ; kỵ binh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铁
tiě
sắt (ký hiệu Fe); đao thương; khí giới; vũ khí
骑
qí
cưỡi; đi; giữa