Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铆
钉
铆钉 (mǎodīng)
mǎodīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mão đinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đinh tán
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
铆
mǎo
tán bu-lông; tán ri-vê; tán đầu (đinh tán)
钉
dīng
cái đinh; cây đinh; bám sát; theo dõi; bám riết
Từ có chứa 铆钉
铆钉枪
mǎodīngqiāng
mão đinh thương
súng bắn đinh tán; máy tán đinh ốc