Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铆钉枪 (mǎodīngqiāng)

mǎodīngqiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mão đinh thương

Nghĩa

  1. súng bắn đinh tán
  2. máy tán đinh ốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ