Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

锲而不舍 (qiè'érbùshě)

qiè'érbùshě

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khiết nhi bất xá

Nghĩa

  1. kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ