锲而不舍锲而不舍 (qiè'érbùshě)qiè'érbùshěCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtkhiết nhi bất xáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi