Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

镇压 (zhènyā)

zhènyā

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trấn áp

Nghĩa

  1. trấn áp; đàn áp
  2. xử tử; hành quyết; hành hình (những phần tử phản cách mạng)
  3. lèn; cán; nện (đất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 镇压