Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长足进步 (chángzújìnbù)

chángzújìnbù

Hán Việt
trưởng tú tiến bộ

Nghĩa

  1. tiến bộ nhanh chóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ