Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长跑 (chángpǎo)

chángpǎo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trưởng bào

Nghĩa

  1. chạy cự li dài
  2. chạy dai sức; chạy cự ly dài; chạy dài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 长跑