Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长跑运动员 (chángpǎo yùndòngyuán)

chángpǎo yùndòngyuán

Hán Việt
trưởng bào vận động viên

Nghĩa

  1. người chạy đường dài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ